fictional character

fictional character

A child draws a fictional character from their favorite book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân vật hư cấu: "fictional character" chỉ một người hoặc sinh vật tưởng tượng, không thật ngoài đời, được tạo ra xuất hiện trong các tác phẩm hư cấu như tiểu thuyết, phim ảnh, kịch, hoặc truyện tranh.
dụ sử dụng
  • ( ấy nhân vật hư cấu chính trong cuốn tiểu thuyết.)
  • (Nhân vật hư cấu Sherlock Holmes nổi tiếng với kỹ năng suy luận xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a fictional character": được mô tả như một nhân vật trong tác phẩm hư cấu.

    • In this story, the protagonist is a fictional character based on a real person. (Trong câu chuyện này, nhân vật chính một nhân vật hư cấu dựa trên một người thật.)
  • "fictional character development": sự phát triển của nhân vật hư cấu trong cốt truyện.

    • The author focused on the fictional character development to make the story more engaging. (Tác giả tập trung vào sự phát triển của nhân vật hư cấu để làm câu chuyện hấp dẫn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Character (n): nhân vật (có thể hư cấu hoặc thật trong ngữ cảnh khác).

    • The main character of the movie is a brave knight. (Nhân vật chính của bộ phim một hiệp sĩ dũng cảm.)
  • Fictional (adj): hư cấu, thuộc về tưởng tượng.

    • This is a fictional story, not based on real events. (Đây một câu chuyện hư cấu, không dựa trên sự kiện thật.)
Từ đồng nghĩa
  • Imaginary person: người tưởng tượng.
  • Made-up character: nhân vật được bịa ra.
  • Fictitious figure: hình tượng hư cấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play a fictional character: đóng vai một nhân vật hư cấu (trong kịch, phim).
    • The actor will play a fictional character in the upcoming series. (Nam diễn viên sẽ đóng một nhân vật hư cấu trong bộ phim sắp tới.)
Thành ngữ liên quan
  • Larger than life fictional character: nhân vật hư cấu phi thường, vượt ngoài đời thường.
    • Superman is a larger than life fictional character. (Siêu nhân một nhân vật hư cấu phi thường.)